TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

е́герь

giống đựcđộng vật
jégerʹ[ˈjeɡʲɪrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên е́герь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

е́герь nghĩa là thợ săn, đi săn nhà nghề.

Nghĩa của е́герь

Danh từ

  1. (cũ) Thợ săn, đi săn nhà nghề.

Biến cách của е́герь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?е́герьегеря́
Sinh cách кого? чего?е́геряегере́й
Tặng cách кому? чему?е́герюегеря́м
Đối cách кого? что?е́геряегере́й
Công cụ cách кем? чем?е́геремегеря́ми
Giới cách о ком? о чём?е́гереегеря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

егерь nghĩa là gì?

егерь (danh từ) nghĩa là thợ săn, đi săn nhà nghề.

егерь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là е́герь (phiên âm Latinh jégerʹ, IPA [ˈjeɡʲɪrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.