TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Еги́пет

giống đựcbất động vật
Jegípet[(j)ɪˈɡʲipʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Еги́пет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Еги́пет nghĩa là ai cập.

Nghĩa của Еги́пет

Danh từ riêng

  1. Ai cập.

Biến cách của Еги́пет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Еги́петЕги́пты
Sinh cách кого? чего?Еги́птаЕги́птов
Tặng cách кому? чему?Еги́птуЕги́птам
Đối cách кого? что?Еги́петЕги́пты
Công cụ cách кем? чем?Еги́птомЕги́птами
Giới cách о ком? о чём?Еги́птеЕги́птах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Египет nghĩa là gì?

Египет (danh từ riêng) nghĩa là ai cập.

Египет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Еги́пет (phiên âm Latinh Jegípet, IPA [(j)ɪˈɡʲipʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.