египтя́нка
Dấu sắc trên египтя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
египтя́нка nghĩa là người ai-cập.
Nghĩa của египтя́нка
Nghĩa lấy theo mục египтянин.
Danh từ
- Người Ai-cập.
Biến cách của египтя́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | египтя́нка | египтя́нки |
| Sinh cách кого? чего? | египтя́нки | египтя́нок |
| Tặng cách кому? чему? | египтя́нке | египтя́нкам |
| Đối cách кого? что? | египтя́нку | египтя́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | египтя́нкой | египтя́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | египтя́нке | египтя́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
египтянка nghĩa là gì?
египтянка (danh từ) nghĩa là người ai-cập.
египтянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là египтя́нка (phiên âm Latinh jegiptjánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.