TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

егози́ть

thể chưa hoàn thành
jegozítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên егози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

егози́ть nghĩa là lăng xăng, chạy ngược chạy xuôi.

Nghĩa của егози́ть

Động từ

  1. Lăng xăng, không chịu ngồi yên một chỗ, chạy ngược chạy xuôi.
    • перен.(угодничать) xun xoe, ton hót, xu nịnh, bợ đỡ, khúm núm

Chia động từ егози́ть

NgôiHiện tại
яегожу́
тыегози́шь
он / она́ / оно́егози́т
мыегози́м
выегози́те
они́егозя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + егозить.

Quá khứ

Giống đực (он)егози́л
Giống cái (она́)егози́ла
Giống trung (оно́)егози́ло
Số nhiều (они́)егози́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)егози́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)егози́те

Câu hỏi thường gặp

егозить nghĩa là gì?

егозить (động từ) nghĩa là lăng xăng, chạy ngược chạy xuôi.

егозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là егози́ть (phiên âm Latinh jegozítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.