TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единобо́рство

giống trungbất động vật
jedinobórstvo[(j)ɪdʲɪnɐˈborstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единобо́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единобо́рство nghĩa là trận đấu tay đôi, đấu một chọi một.

Nghĩa của единобо́рство

Danh từ

  1. Trận đấu tay đôi, đấu một chọi một.

Biến cách của единобо́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?единобо́рствоединобо́рства
Sinh cách кого? чего?единобо́рстваединобо́рств
Tặng cách кому? чему?единобо́рствуединобо́рствам
Đối cách кого? что?единобо́рствоединобо́рства
Công cụ cách кем? чем?единобо́рствомединобо́рствами
Giới cách о ком? о чём?единобо́рствеединобо́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

единоборство nghĩa là gì?

единоборство (danh từ) nghĩa là trận đấu tay đôi, đấu một chọi một.

единоборство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единобо́рство (phiên âm Latinh jedinobórstvo, IPA [(j)ɪdʲɪnɐˈborstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.