TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единобра́чие

giống trungbất động vật
jedinobráčije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единобра́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единобра́чие nghĩa là nhất phu nhất thê.

Nghĩa của единобра́чие

Danh từ

  1. Chế độ một vợ một chồng, nhất phu nhất thê.

Biến cách của единобра́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?единобра́чиеединобра́чия
Sinh cách кого? чего?единобра́чияединобра́чий
Tặng cách кому? чему?единобра́чиюединобра́чиям
Đối cách кого? что?единобра́чиеединобра́чия
Công cụ cách кем? чем?единобра́чиемединобра́чиями
Giới cách о ком? о чём?единобра́чииединобра́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

единобрачие nghĩa là gì?

единобрачие (danh từ) nghĩa là nhất phu nhất thê.

единобрачие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единобра́чие (phiên âm Latinh jedinobráčije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.