TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единове́рец

giống đựcđộng vật
jedinovérec[(j)ɪdʲɪnɐˈvʲerʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единове́рец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единове́рец nghĩa là người đồng đạo.

Nghĩa của единове́рец

Danh từ

  1. Người đồng đạo.

Biến cách của единове́рец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?единове́рецединове́рцы
Sinh cách кого? чего?единове́рцаединове́рцев
Tặng cách кому? чему?единове́рцуединове́рцам
Đối cách кого? что?единове́рцаединове́рцев
Công cụ cách кем? чем?единове́рцемединове́рцами
Giới cách о ком? о чём?единове́рцеединове́рцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

единоверец nghĩa là gì?

единоверец (danh từ) nghĩa là người đồng đạo.

единоверец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единове́рец (phiên âm Latinh jedinovérec, IPA [(j)ɪdʲɪnɐˈvʲerʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.