TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единовла́стие

giống trungbất động vật
jedinovlástije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единовла́стие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единовла́стие nghĩa là chế độ chuyên quyền, chuyên chế.

Nghĩa của единовла́стие

Danh từ

  1. Chế độ chuyên quyền, chuyên chế, độc tài.

Biến cách của единовла́стие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?единовла́стиеединовла́стия
Sinh cách кого? чего?единовла́стияединовла́стий
Tặng cách кому? чему?единовла́стиюединовла́стиям
Đối cách кого? что?единовла́стиеединовла́стия
Công cụ cách кем? чем?единовла́стиемединовла́стиями
Giới cách о ком? о чём?единовла́стииединовла́стиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

единовластие nghĩa là gì?

единовластие (danh từ) nghĩa là chế độ chuyên quyền, chuyên chế.

единовластие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единовла́стие (phiên âm Latinh jedinovlástije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.