TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единовре́менно

jedinovrémenno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единовре́менно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единовре́менно nghĩa là một lần thôi.

Nghĩa của единовре́менно

Phó từ

  1. Một lần thôi.
    • уплати́ть единовре́менноtrả tiền một lần thôi

Câu hỏi thường gặp

единовременно nghĩa là gì?

единовременно (phó từ) nghĩa là một lần thôi.

единовременно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единовре́менно (phiên âm Latinh jedinovrémenno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.