TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единогла́сие

giống trungbất động vật
jedinoglásije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единогла́сие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единогла́сие nghĩa là sự nhất trí, đồng thanh nhất trí.

Nghĩa của единогла́сие

Danh từ

  1. Sự nhất trí, đồng thanh nhất trí.

Biến cách của единогла́сие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?единогла́сиеединогла́сия
Sinh cách кого? чего?единогла́сияединогла́сий
Tặng cách кому? чему?единогла́сиюединогла́сиям
Đối cách кого? что?единогла́сиеединогла́сия
Công cụ cách кем? чем?единогла́сиемединогла́сиями
Giới cách о ком? о чём?единогла́сииединогла́сиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

единогласие nghĩa là gì?

единогласие (danh từ) nghĩa là sự nhất trí, đồng thanh nhất trí.

единогласие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единогла́сие (phiên âm Latinh jedinoglásije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.