TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единоли́чник

giống đựcđộng vật
jedinolíčnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единоли́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единоли́чник nghĩa là nông đân riêng lẻ.

Nghĩa của единоли́чник

Danh từ

  1. Người nông dân cá thể, nông đân riêng lẻ.
  2. khẩu ngữ работающий отдельно от других Người làm ăn riêng lẻ.

Biến cách của единоли́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?единоли́чникединоли́чники
Sinh cách кого? чего?единоли́чникаединоли́чников
Tặng cách кому? чему?единоли́чникуединоли́чникам
Đối cách кого? что?единоли́чникаединоли́чников
Công cụ cách кем? чем?единоли́чникомединоли́чниками
Giới cách о ком? о чём?единоли́чникеединоли́чниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

единоличник nghĩa là gì?

единоличник (danh từ) nghĩa là nông đân riêng lẻ.

единоличник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единоли́чник (phiên âm Latinh jedinolíčnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.