единомы́шленник
Dấu sắc trên единомы́шленник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
единомы́шленник nghĩa là người cùng tư tưởng, người cùng chí hướng, đồng bọn, đồng lõa.
Nghĩa của единомы́шленник
Danh từ
- Người cùng tư tưởng, người cùng chí hướng, người đồng chí.
- сообщник [kẻ] đồng bọn, đồng lõa, đồng mưu.
Biến cách của единомы́шленник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | единомы́шленник | единомы́шленники |
| Sinh cách кого? чего? | единомы́шленника | единомы́шленников |
| Tặng cách кому? чему? | единомы́шленнику | единомы́шленникам |
| Đối cách кого? что? | единомы́шленника | единомы́шленников |
| Công cụ cách кем? чем? | единомы́шленником | единомы́шленниками |
| Giới cách о ком? о чём? | единомы́шленнике | единомы́шленниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
единомышленник nghĩa là gì?
единомышленник (danh từ) nghĩa là người cùng tư tưởng, người cùng chí hướng, đồng bọn, đồng lõa.
единомышленник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là единомы́шленник (phiên âm Latinh jedinomýšlennik, IPA [(j)ɪdʲɪnɐˈmɨʂlʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.