TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единоличнный

jedinoličnnyj giọng máy của trình duyệt

единоличнный nghĩa là cá thể, cá nhân.

Nghĩa của единоличнный

Tính từ

  1. Cá thể, cá nhân, riêng lẻ, riêng lẽ.
    • единоли́чнная властьquyền lựccá nhân
    • нести́ единоли́чнныйую отве́тственность за кого-л.một mình chịu trách nhiệm về ai
  2. принадлежащий единоличнику Cá thể.
    • единоли́чнное хозя́йство[cơ sở] kinh tế cá thể

Câu hỏi thường gặp

единоличнный nghĩa là gì?

единоличнный (tính từ) nghĩa là cá thể, cá nhân.

единоличнный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единоличнный (phiên âm Latinh jedinoličnnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.