TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единообра́зие

giống trungbất động vật
jedinoobrázije[(j)ɪdʲɪnɐɐˈbrazʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единообра́зие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единообра́зие nghĩa là sự cùng kiểu, cùng loại.

Nghĩa của единообра́зие

Danh từ

  1. Sự cùng kiểu, cùng loại, đồng loại, đồng nhất.

Biến cách của единообра́зие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?единообра́зиеединообра́зия
Sinh cách кого? чего?единообра́зияединообра́зий
Tặng cách кому? чему?единообра́зиюединообра́зиям
Đối cách кого? что?единообра́зиеединообра́зия
Công cụ cách кем? чем?единообра́зиемединообра́зиями
Giới cách о ком? о чём?единообра́зииединообра́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

единообразие nghĩa là gì?

единообразие (danh từ) nghĩa là sự cùng kiểu, cùng loại.

единообразие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единообра́зие (phiên âm Latinh jedinoobrázije, IPA [(j)ɪdʲɪnɐɐˈbrazʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.