TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

е́дкость

giống cáibất động vật
jédkostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên е́дкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

е́дкость nghĩa là ăn mòn, ăn da.

Nghĩa của е́дкость

Danh từ

  1. [Sự, độ] ăn mòn, ăn da, kiềm.
  2. nghĩa bóng колкость [tính] châm chọc, châm chích, chua ngoa, chua cay, chua chát.

Biến cách của е́дкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?е́дкостье́дкости
Sinh cách кого? чего?е́дкостие́дкостей
Tặng cách кому? чему?е́дкостие́дкостям
Đối cách кого? что?е́дкостье́дкости
Công cụ cách кем? чем?е́дкостьюе́дкостями
Giới cách о ком? о чём?е́дкостие́дкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

едкость nghĩa là gì?

едкость (danh từ) nghĩa là ăn mòn, ăn da.

едкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là е́дкость (phiên âm Latinh jédkostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.