едо́к
giống đựcđộng vật
jedók[(j)ɪˈdok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên едо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
едо́к nghĩa là nhân khẩu, miệng.
Nghĩa của едо́к
Danh từ
- потребитель Nhân khẩu.
- в семье тж. Miệng [ăn].
- коли́чество проду́тов на едо́ка́số lượng thức ăn cho một người
- по числу́ едо́ко́вtheo miệng ăn, theo đầu người
- семья́ из трех едо́ко́вgia đình có ba miệng ăn (nhân khẩu)
- khẩu ngữ Người ăn.
- он плохо́й едо́кanh ấy ăn ít lắm
Biến cách của едо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | едо́к | едоки́ |
| Sinh cách кого? чего? | едока́ | едоко́в |
| Tặng cách кому? чему? | едоку́ | едока́м |
| Đối cách кого? что? | едока́ | едоко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | едоко́м | едока́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | едоке́ | едока́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
едок nghĩa là gì?
едок (danh từ) nghĩa là nhân khẩu, miệng.
едок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là едо́к (phiên âm Latinh jedók, IPA [(j)ɪˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.