ежеви́ка
Dấu sắc trên ежеви́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ежеви́ка nghĩa là ngấy, đùm đũm, quả ngấy, quả mâm xôi.
Nghĩa của ежеви́ка
Danh từ
- растение [cây] ngấy, đùm đũm, đũm hương, mâm xôi, ngũ gia bì (Rubus fruticosus).
- ягода Quả ngấy, quả mâm xôi.
Biến cách của ежеви́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ежеви́ка | ежеви́ки |
| Sinh cách кого? чего? | ежеви́ки | ежеви́к |
| Tặng cách кому? чему? | ежеви́ке | ежеви́кам |
| Đối cách кого? что? | ежеви́ку | ежеви́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | ежеви́кой | ежеви́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | ежеви́ке | ежеви́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ежеви́ка
Câu hỏi thường gặp
ежевика nghĩa là gì?
ежевика (danh từ) nghĩa là ngấy, đùm đũm, quả ngấy, quả mâm xôi.
ежевика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ежеви́ка (phiên âm Latinh ježevíka, IPA [(j)ɪʐɨˈvʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.