TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ежеви́ка

giống cáibất động vật
ježevíka[(j)ɪʐɨˈvʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ежеви́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ежеви́ка nghĩa là ngấy, đùm đũm, quả ngấy, quả mâm xôi.

Nghĩa của ежеви́ка

Danh từ

  1. растение [cây] ngấy, đùm đũm, đũm hương, mâm xôi, ngũ gia bì (Rubus fruticosus).
  2. ягода Quả ngấy, quả mâm xôi.

Biến cách của ежеви́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ежеви́каежеви́ки
Sinh cách кого? чего?ежеви́киежеви́к
Tặng cách кому? чему?ежеви́кеежеви́кам
Đối cách кого? что?ежеви́куежеви́ки
Công cụ cách кем? чем?ежеви́койежеви́ками
Giới cách о ком? о чём?ежеви́кеежеви́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ежеви́ка

Câu hỏi thường gặp

ежевика nghĩa là gì?

ежевика (danh từ) nghĩa là ngấy, đùm đũm, quả ngấy, quả mâm xôi.

ежевика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ежеви́ка (phiên âm Latinh ježevíka, IPA [(j)ɪʐɨˈvʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.