TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ежего́дно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ježegódno[(j)ɪʐɨˈɡodnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ежего́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ежего́дно nghĩa là hằng năm, hàng năm.

Nghĩa của ежего́дно

Phó từ

  1. Hằng năm, hàng năm, mỗi năm.

Câu ví dụ với ежего́дно

  • Ежегодно десятки тысяч слонов убивают ради их бивней. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10624796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ежегодно nghĩa là gì?

ежегодно (phó từ) nghĩa là hằng năm, hàng năm.

ежегодно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ежего́дно (phiên âm Latinh ježegódno, IPA [(j)ɪʐɨˈɡodnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.