TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ежего́дник

giống đựcbất động vật
ježegódnik[(j)ɪʐɨˈɡodʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ежего́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ежего́дник nghĩa là niên giám, niên báo.

Nghĩa của ежего́дник

Danh từ

  1. Niên giám, niên báo.

Biến cách của ежего́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ежего́дникежего́дники
Sinh cách кого? чего?ежего́дникаежего́дников
Tặng cách кому? чему?ежего́дникуежего́дникам
Đối cách кого? что?ежего́дникежего́дники
Công cụ cách кем? чем?ежего́дникомежего́дниками
Giới cách о ком? о чём?ежего́дникеежего́дниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ежегодник nghĩa là gì?

ежегодник (danh từ) nghĩa là niên giám, niên báo.

ежегодник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ежего́дник (phiên âm Latinh ježegódnik, IPA [(j)ɪʐɨˈɡodʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.