TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ежеме́сячник

giống đựcbất động vật
ježemésjačnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ежеме́сячник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ежеме́сячник nghĩa là nguyệt san, nguyệt báo.

Nghĩa của ежеме́сячник

Danh từ

  1. Tờ tạp chí hằng tháng, nguyệt san, nguyệt báo.

Biến cách của ежеме́сячник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ежеме́сячникежеме́сячники
Sinh cách кого? чего?ежеме́сячникаежеме́сячников
Tặng cách кому? чему?ежеме́сячникуежеме́сячникам
Đối cách кого? что?ежеме́сячникежеме́сячники
Công cụ cách кем? чем?ежеме́сячникомежеме́сячниками
Giới cách о ком? о чём?ежеме́сячникеежеме́сячниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ежемесячник nghĩa là gì?

ежемесячник (danh từ) nghĩa là nguyệt san, nguyệt báo.

ежемесячник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ежеме́сячник (phiên âm Latinh ježemésjačnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.