TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ежеме́сячно

ježemésjačno[(j)ɪʐɨˈmʲesʲɪt͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ежеме́сячно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ежеме́сячно nghĩa là hằng tháng, hàng tháng.

Nghĩa của ежеме́сячно

Phó từ

  1. Hằng tháng, hàng tháng, mỗi tháng.

Câu hỏi thường gặp

ежемесячно nghĩa là gì?

ежемесячно (phó từ) nghĩa là hằng tháng, hàng tháng.

ежемесячно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ежеме́сячно (phiên âm Latinh ježemésjačno, IPA [(j)ɪʐɨˈmʲesʲɪt͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.