TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ежеминутнный

ježeminutnnyj giọng máy của trình duyệt

ежеминутнный nghĩa là từng phút, mỗi phút, luôn luôn, liên tiếp.

Nghĩa của ежеминутнный

Tính từ

  1. Từng phút, mỗi phút, hằng phút, hàng phút.
  2. постоянный Luôn luôn, liên tiếp, không ngừng.
    • ему надое́ли э́ти ежемину́тнные телефо́нные звонки́nó chán ngấy những tiếng chuông điện thoại liên tiếp này rồi

Câu hỏi thường gặp

ежеминутнный nghĩa là gì?

ежеминутнный (tính từ) nghĩa là từng phút, mỗi phút, luôn luôn, liên tiếp.

ежеминутнный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ежеминутнный (phiên âm Latinh ježeminutnnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.