TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ежемину́тно

ježeminútno[(j)ɪʐɨmʲɪˈnutnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ежемину́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ежемину́тно nghĩa là từng phút, mỗi phút, luôn luôn, liên tiếp.

Nghĩa của ежемину́тно

Phó từ

  1. Từng phút, mỗi phút, hằng phút, hàng phút.
  2. постояно Luôn luôn, liên tiếp, không ngừng.

Câu hỏi thường gặp

ежеминутно nghĩa là gì?

ежеминутно (phó từ) nghĩa là từng phút, mỗi phút, luôn luôn, liên tiếp.

ежеминутно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ежемину́тно (phiên âm Latinh ježeminútno, IPA [(j)ɪʐɨmʲɪˈnutnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.