TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

еженеде́льник

giống đựcbất động vật
ježenedélʹnik[(j)ɪʐɨnʲɪˈdʲelʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên еженеде́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

еженеде́льник nghĩa là báo hằng tuần, tuần san.

Nghĩa của еженеде́льник

Danh từ

  1. Tờ tạp chí hằng tuần, báo hằng tuần, tuần san, tuần báo.

Biến cách của еженеде́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?еженеде́льникеженеде́льники
Sinh cách кого? чего?еженеде́льникаеженеде́льников
Tặng cách кому? чему?еженеде́льникуеженеде́льникам
Đối cách кого? что?еженеде́льникеженеде́льники
Công cụ cách кем? чем?еженеде́льникомеженеде́льниками
Giới cách о ком? о чём?еженеде́льникееженеде́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

еженедельник nghĩa là gì?

еженедельник (danh từ) nghĩa là báo hằng tuần, tuần san.

еженедельник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là еженеде́льник (phiên âm Latinh ježenedélʹnik, IPA [(j)ɪʐɨnʲɪˈdʲelʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.