ježečásno[(j)ɪʐɨˈt͡ɕasnə]giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ежеча́сно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ежеча́сно nghĩa là từng giờ, mỗi giờ.
Nghĩa của ежеча́сно
Phó từ
Từng giờ, mỗi giờ, hằng giờ, hàng giờ.
Câu hỏi thường gặp
ежечасно nghĩa là gì?
ежечасно (phó từ) nghĩa là từng giờ, mỗi giờ.
ежечасно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ежеча́сно (phiên âm Latinh ježečásno, IPA [(j)ɪʐɨˈt͡ɕasnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.