TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ежеча́сный

ježečásnyj[(j)ɪʐɨˈt͡ɕasnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ежеча́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ежеча́сный nghĩa là từng giờ, mỗi giờ, luôn luôn, liên tiếp.

Nghĩa của ежеча́сный

Tính từ

  1. Từng giờ, mỗi giờ, hằng giờ, hàng giờ, mỗi tiếng đồng hồ.
  2. постояный Luôn luôn, liên tiếp.

Biến cách của ежеча́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchежеча́сныйежеча́сноеежеча́снаяежеча́сные
Sinh cáchежеча́сногоежеча́сногоежеча́снойежеча́сных
Tặng cáchежеча́сномуежеча́сномуежеча́снойежеча́сным
Đối cáchежеча́сный / ежеча́сногоежеча́сноеежеча́снуюежеча́сные / ежеча́сных
Công cụ cáchежеча́снымежеча́снымежеча́снойежеча́сными
Giới cáchежеча́сномежеча́сномежеча́снойежеча́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ежечасный nghĩa là gì?

ежечасный (tính từ) nghĩa là từng giờ, mỗi giờ, luôn luôn, liên tiếp.

ежечасный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ежеча́сный (phiên âm Latinh ježečásnyj, IPA [(j)ɪʐɨˈt͡ɕasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.