TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ездо́к

giống đựcđộng vật
jezdók[(j)ɪzˈdok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ездо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ездо́к nghĩa là người cưỡi ngựa.

Nghĩa của ездо́к

Danh từ

  1. верхом Người cưỡi ngựa.
    • туда́ я бо́льше не ездо́кtôi không muốn đi đến đấy nữa

Biến cách của ездо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ездо́кездоки́
Sinh cách кого? чего?ездока́ездоко́в
Tặng cách кому? чему?ездоку́ездока́м
Đối cách кого? что?ездока́ездоко́в
Công cụ cách кем? чем?ездоко́мездока́ми
Giới cách о ком? о чём?ездоке́ездока́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ездок nghĩa là gì?

ездок (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa.

ездок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ездо́к (phiên âm Latinh jezdók, IPA [(j)ɪzˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.