ездо́к
Dấu sắc trên ездо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ездо́к nghĩa là người cưỡi ngựa.
Nghĩa của ездо́к
Danh từ
- верхом Người cưỡi ngựa.
- туда́ я бо́льше не ездо́кtôi không muốn đi đến đấy nữa
Biến cách của ездо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ездо́к | ездоки́ |
| Sinh cách кого? чего? | ездока́ | ездоко́в |
| Tặng cách кому? чему? | ездоку́ | ездока́м |
| Đối cách кого? что? | ездока́ | ездоко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | ездоко́м | ездока́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ездоке́ | ездока́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ездок nghĩa là gì?
ездок (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa.
ездок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ездо́к (phiên âm Latinh jezdók, IPA [(j)ɪzˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.