е́ле
Dấu sắc trên е́ле chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
е́ле nghĩa là hơi, một tí, khó nhọc, vất vả.
Nghĩa của е́ле
Phó từ
- чуть Hơi, một tí, một chút.
- е́ле слы́шный звукtiếng động rất khẽ
- с трудом [một cách] khó nhọc, vất vả, chật vật.
- я е́ле дошёл сюда́khó nhọc lắm tôi mới đến đây được
- он е́ле успе́л на по́ездchật vật lắm anh ấy mới kịp tàu được
- е́ле-е́ле(чуть-чуть) hơi hơi, một tí, một chút; б) — (с трудом) — [một cách] khó nhọc lắm, vất vả lắm, chật vật lắm
- он е́ле ды́шитanh ấy thoi thóp thở
- е́ле живо́йnửa sống nửa chết, thập tử nhất sinh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với е́ле
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với е́ле
- Я еле жив. Tôi cảm thấy thừa sống, thiếu chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2264275
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
еле nghĩa là gì?
еле (phó từ) nghĩa là hơi, một tí, khó nhọc, vất vả.
еле đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là е́ле (phiên âm Latinh jéle, IPA [ˈjelʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.