TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

еле́йный

jeléjnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên еле́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

еле́йный nghĩa là ngọt ngào, ngọt lịm.

Nghĩa của еле́йный

Tính từ

  1. Ngọt ngào, ngọt lịm, ngọt xớt, đường mật.
    • еле́йным го́лосомvới giọng ngọt ngào

Biến cách của еле́йный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchеле́йныйеле́йноееле́йнаяеле́йные
Sinh cáchеле́йногоеле́йногоеле́йнойеле́йных
Tặng cáchеле́йномуеле́йномуеле́йнойеле́йным
Đối cáchеле́йныйеле́йноееле́йнуюеле́йные
Công cụ cáchеле́йнымеле́йнымеле́йнойеле́йными
Giới cáchеле́йномеле́йномеле́йнойеле́йных
Dạng ngắnеле́енеле́йноеле́йнаеле́йны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

елейный nghĩa là gì?

елейный (tính từ) nghĩa là ngọt ngào, ngọt lịm.

елейный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là еле́йный (phiên âm Latinh jeléjnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.