TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

е́льник

giống đựcbất động vật
jélʹnik[ˈjelʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên е́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

е́льник nghĩa là rừng vân sam, cành vân sam.

Nghĩa của е́льник

Danh từ

  1. лес Rừng vân sam.
  2. ветки Cành vân sam.

Biến cách của е́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?е́льнике́льники
Sinh cách кого? чего?е́льникае́льников
Tặng cách кому? чему?е́льникуе́льникам
Đối cách кого? что?е́льнике́льники
Công cụ cách кем? чем?е́льникоме́льниками
Giới cách о ком? о чём?е́льникее́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ельник nghĩa là gì?

ельник (danh từ) nghĩa là rừng vân sam, cành vân sam.

ельник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là е́льник (phiên âm Latinh jélʹnik, IPA [ˈjelʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.