TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ено́т

giống đựcđộng vật
jenót[(j)ɪˈnot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ено́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ено́т nghĩa là gấu trúc, bộ lông gấu trúc.

Nghĩa của ено́т

Danh từ

  1. зверь [con] gấu trúc (Procyon lotor).
  2. мех Bộ lông gấu trúc.

Biến cách của ено́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ено́тено́ты
Sinh cách кого? чего?ено́таено́тов
Tặng cách кому? чему?ено́туено́там
Đối cách кого? что?ено́таено́тов
Công cụ cách кем? чем?ено́томено́тами
Giới cách о ком? о чём?ено́теено́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ено́т

Câu hỏi thường gặp

енот nghĩa là gì?

енот (danh từ) nghĩa là gấu trúc, bộ lông gấu trúc.

енот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ено́т (phiên âm Latinh jenót, IPA [(j)ɪˈnot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.