ено́т
Dấu sắc trên ено́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ено́т nghĩa là gấu trúc, bộ lông gấu trúc.
Nghĩa của ено́т
Danh từ
- зверь [con] gấu trúc (Procyon lotor).
- мех Bộ lông gấu trúc.
Biến cách của ено́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ено́т | ено́ты |
| Sinh cách кого? чего? | ено́та | ено́тов |
| Tặng cách кому? чему? | ено́ту | ено́там |
| Đối cách кого? что? | ено́та | ено́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | ено́том | ено́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | ено́те | ено́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ено́т
Câu hỏi thường gặp
енот nghĩa là gì?
енот (danh từ) nghĩa là gấu trúc, bộ lông gấu trúc.
енот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ено́т (phiên âm Latinh jenót, IPA [(j)ɪˈnot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.