TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ено́товый

jenótovyj[(j)ɪˈnotəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ено́товый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ено́товый nghĩa là Thuộc về gấu trúc; (из меха енота) [bằng] bộ lông gấu trúc.

Nghĩa của ено́товый

Tính từ

  1. Thuộc về gấu trúc; (из меха енота) [bằng] bộ lông gấu trúc.

Biến cách của ено́товый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchено́товыйено́товоеено́товаяено́товые
Sinh cáchено́товогоено́товогоено́товойено́товых
Tặng cáchено́товомуено́товомуено́товойено́товым
Đối cáchено́товый / ено́товогоено́товоеено́товуюено́товые / ено́товых
Công cụ cáchено́товымено́товымено́товойено́товыми
Giới cáchено́товомено́товомено́товойено́товых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

енотовый nghĩa là gì?

енотовый (tính từ) nghĩa là Thuộc về gấu trúc; (из меха енота) [bằng] bộ lông gấu trúc.

енотовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ено́товый (phiên âm Latinh jenótovyj, IPA [(j)ɪˈnotəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.