ено́товый
Dấu sắc trên ено́товый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ено́товый nghĩa là Thuộc về gấu trúc; (из меха енота) [bằng] bộ lông gấu trúc.
Nghĩa của ено́товый
Tính từ
- Thuộc về gấu trúc; (из меха енота) [bằng] bộ lông gấu trúc.
Biến cách của ено́товый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ено́товый | ено́товое | ено́товая | ено́товые |
| Sinh cách | ено́тового | ено́тового | ено́товой | ено́товых |
| Tặng cách | ено́товому | ено́товому | ено́товой | ено́товым |
| Đối cách | ено́товый / ено́тового | ено́товое | ено́товую | ено́товые / ено́товых |
| Công cụ cách | ено́товым | ено́товым | ено́товой | ено́товыми |
| Giới cách | ено́товом | ено́товом | ено́товой | ено́товых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
енотовый nghĩa là gì?
енотовый (tính từ) nghĩa là Thuộc về gấu trúc; (из меха енота) [bằng] bộ lông gấu trúc.
енотовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ено́товый (phiên âm Latinh jenótovyj, IPA [(j)ɪˈnotəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.