TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

епи́скоп

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jepískop[(j)ɪˈpʲiskəp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên епи́скоп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

епи́скоп nghĩa là giáo chủ, chủ giáo.

Nghĩa của епи́скоп

Danh từ

  1. Giáo chủ, chủ giáo, giám mục.

Biến cách của епи́скоп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?епи́скопепи́скопы
Sinh cách кого? чего?епи́скопаепи́скопов
Tặng cách кому? чему?епи́скопуепи́скопам
Đối cách кого? что?епи́скопаепи́скопов
Công cụ cách кем? чем?епи́скопомепи́скопами
Giới cách о ком? о чём?епи́скопеепи́скопах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

епископ nghĩa là gì?

епископ (danh từ) nghĩa là giáo chủ, chủ giáo.

епископ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là епи́скоп (phiên âm Latinh jepískop, IPA [(j)ɪˈpʲiskəp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.