епи́скоп
Dấu sắc trên епи́скоп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
епи́скоп nghĩa là giáo chủ, chủ giáo.
Nghĩa của епи́скоп
Danh từ
- Giáo chủ, chủ giáo, giám mục.
Biến cách của епи́скоп (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | епи́скоп | епи́скопы |
| Sinh cách кого? чего? | епи́скопа | епи́скопов |
| Tặng cách кому? чему? | епи́скопу | епи́скопам |
| Đối cách кого? что? | епи́скопа | епи́скопов |
| Công cụ cách кем? чем? | епи́скопом | епи́скопами |
| Giới cách о ком? о чём? | епи́скопе | епи́скопах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
епископ nghĩa là gì?
епископ (danh từ) nghĩa là giáo chủ, chủ giáo.
епископ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là епи́скоп (phiên âm Latinh jepískop, IPA [(j)ɪˈpʲiskəp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.