TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

епа́рхия

giống cáibất động vật
jepárxija[(j)ɪˈparxʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên епа́рхия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

епа́рхия nghĩa là giáo phận, giáo khu.

Nghĩa của епа́рхия

Danh từ

  1. Giáo phận, giáo khu.

Biến cách của епа́рхия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?епа́рхияепа́рхии
Sinh cách кого? чего?епа́рхииепа́рхий
Tặng cách кому? чему?епа́рхииепа́рхиям
Đối cách кого? что?епа́рхиюепа́рхии
Công cụ cách кем? чем?епа́рхиейепа́рхиями
Giới cách о ком? о чём?епа́рхииепа́рхиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của епа́рхия

Câu hỏi thường gặp

епархия nghĩa là gì?

епархия (danh từ) nghĩa là giáo phận, giáo khu.

епархия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là епа́рхия (phiên âm Latinh jepárxija, IPA [(j)ɪˈparxʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.