ерунда́
Dấu sắc trên ерунда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ерунда́ nghĩa là nhảm nhí, bậy bạ, vặt vãnh, nhỏ nhặt.
Nghĩa của ерунда́
Danh từ
- khẩu ngữ чепуха [điều] nhảm nhí, bậy bạ, vớ vẩn, vô lý, vô nghĩa.
- пустяки [điều] vặt vãnh, nhỏ nhặt, không đáng kể, không quan trọng.
- говори́ть ерунду́nói nhảm, nói bậy, ăn nói vớ vẩn
- ерунда́!chuyện vặt vãnh thôi!
Biến cách của ерунда́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ерунда́ |
| Sinh cách кого? чего? | ерунды́ |
| Tặng cách кому? чему? | ерунде́ |
| Đối cách кого? что? | ерунду́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ерундо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | ерунде́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ерунда́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ерунда́
- Не слушай его, он говорит всякую ерунду. Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2005719
- Хватит болтать ерунду. Đừng nói vớ vẩn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9408581
- Хватит говорить ерунду. Đừng nói vớ vẩn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13890332
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ерунда nghĩa là gì?
ерунда (danh từ) nghĩa là nhảm nhí, bậy bạ, vặt vãnh, nhỏ nhặt.
ерунда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ерунда́ (phiên âm Latinh jerundá, IPA [(j)ɪrʊnˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.