TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ерева́н

giống đựcbất động vật
Jereván[(j)ɪrʲɪˈvan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ерева́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ерева́н nghĩa là ê-rê-van.

Nghĩa của Ерева́н

Danh từ riêng

  1. Ê-rê-van.

Biến cách của Ерева́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ерева́н
Sinh cách кого? чего?Ерева́на
Tặng cách кому? чему?Ерева́ну
Đối cách кого? что?Ерева́н
Công cụ cách кем? чем?Ерева́ном
Giới cách о ком? о чём?Ерева́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Ереван nghĩa là gì?

Ереван (danh từ riêng) nghĩa là ê-rê-van.

Ереван đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ерева́н (phiên âm Latinh Jereván, IPA [(j)ɪrʲɪˈvan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.