TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ерети́к

giống đựcđộng vật
jeretík[(j)ɪrʲɪˈtʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ерети́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ерети́к nghĩa là người tà giáo, người tà đạo.

Nghĩa của ерети́к

Danh từ

  1. Người tà giáo, người tà đạo.

Biến cách của ерети́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ерети́керетики́
Sinh cách кого? чего?еретика́еретико́в
Tặng cách кому? чему?еретику́еретика́м
Đối cách кого? что?еретика́еретико́в
Công cụ cách кем? чем?еретико́меретика́ми
Giới cách о ком? о чём?еретике́еретика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

еретик nghĩa là gì?

еретик (danh từ) nghĩa là người tà giáo, người tà đạo.

еретик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ерети́к (phiên âm Latinh jeretík, IPA [(j)ɪrʲɪˈtʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.