ерети́к
Dấu sắc trên ерети́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ерети́к nghĩa là người tà giáo, người tà đạo.
Nghĩa của ерети́к
Danh từ
- Người tà giáo, người tà đạo.
Biến cách của ерети́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ерети́к | еретики́ |
| Sinh cách кого? чего? | еретика́ | еретико́в |
| Tặng cách кому? чему? | еретику́ | еретика́м |
| Đối cách кого? что? | еретика́ | еретико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | еретико́м | еретика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | еретике́ | еретика́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
еретик nghĩa là gì?
еретик (danh từ) nghĩa là người tà giáo, người tà đạo.
еретик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ерети́к (phiên âm Latinh jeretík, IPA [(j)ɪrʲɪˈtʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.