TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

еро́шиться

thể chưa hoàn thành
jeróšitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên еро́шиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

еро́шиться nghĩa là xù lên, bù lên.

Nghĩa của еро́шиться

Động từ

  1. khẩu ngữ Xù lên, bù lên, bù xù lên.

Chia động từ еро́шиться

NgôiHiện tại
яеро́шусь
тыеро́шишься
он / она́ / оно́еро́шится
мыеро́шимся
выеро́шитесь
они́еро́шатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ерошиться.

Quá khứ

Giống đực (он)еро́шился
Giống cái (она́)еро́шилась
Giống trung (оно́)еро́шилось
Số nhiều (они́)еро́шились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)еро́шься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)еро́шьтесь

Câu hỏi thường gặp

ерошиться nghĩa là gì?

ерошиться (động từ) nghĩa là xù lên, bù lên.

ерошиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là еро́шиться (phiên âm Latinh jeróšitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.