ерши́ться
thể chưa hoàn thành
jeršítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ерши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ерши́ться nghĩa là xù lên, bù ra.
Nghĩa của ерши́ться
Động từ
- Xù lên, bù ra, chởm lên, dựng đứng lên.
Chia động từ ерши́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ершу́сь |
| ты | ерши́шься |
| он / она́ / оно́ | ерши́тся |
| мы | ерши́мся |
| вы | ерши́тесь |
| они́ | ерша́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ершиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ерши́лся |
| Giống cái (она́) | ерши́лась |
| Giống trung (оно́) | ерши́лось |
| Số nhiều (они́) | ерши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ерши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ерши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
ершиться nghĩa là gì?
ершиться (động từ) nghĩa là xù lên, bù ra.
ершиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ерши́ться (phiên âm Latinh jeršítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.