TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

естествозна́ние

giống trungbất động vật
jestestvoznánije[(j)ɪsʲtʲɪstvɐzˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên естествозна́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

естествозна́ние nghĩa là tự nhiên học, vạn vật học.

Nghĩa của естествозна́ние

Danh từ

  1. Tự nhiên học, vạn vật học, môn học tự nhiên.

Biến cách của естествозна́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?естествозна́ниеестествозна́ния
Sinh cách кого? чего?естествозна́нияестествозна́ний
Tặng cách кому? чему?естествозна́ниюестествозна́ниям
Đối cách кого? что?естествозна́ниеестествозна́ния
Công cụ cách кем? чем?естествозна́ниеместествозна́ниями
Giới cách о ком? о чём?естествозна́нииестествозна́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

естествознание nghĩa là gì?

естествознание (danh từ) nghĩa là tự nhiên học, vạn vật học.

естествознание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là естествозна́ние (phiên âm Latinh jestestvoznánije, IPA [(j)ɪsʲtʲɪstvɐzˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.