TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ефре́йтор

giống đựcđộng vật
jefréjtor[(j)ɪˈfrʲejtər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ефре́йтор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ефре́йтор nghĩa là người binh nhất, cai.

Nghĩa của ефре́йтор

Danh từ

  1. Người binh nhất, cai.

Biến cách của ефре́йтор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ефре́йторефре́йторы
Sinh cách кого? чего?ефре́йтораефре́йторов
Tặng cách кому? чему?ефре́йторуефре́йторам
Đối cách кого? что?ефре́йтораефре́йторов
Công cụ cách кем? чем?ефре́йторомефре́йторами
Giới cách о ком? о чём?ефре́йтореефре́йторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ефрейтор nghĩa là gì?

ефрейтор (danh từ) nghĩa là người binh nhất, cai.

ефрейтор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ефре́йтор (phiên âm Latinh jefréjtor, IPA [(j)ɪˈfrʲejtər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.