TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

е́хать

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jéxatʹ[ˈjexətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên е́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

е́хать nghĩa là đi, đáp, ra đi.

Nghĩa của е́хать

Nghĩa lấy theo mục ездить.

Động từ

  1. Đi, đáp (bằng xe, tàu, v. v...); (уметь пользоваться средствами передвижения) biết đi; (путешествовать) du lịch.
  2. уезжать Đi, ra đi, khởi hành, lên đường.
    • сейча́с е́ду!tôi đi ngay đây!
    • пора́ е́хатьđến lúc ra đi (lên đường, khởi hành) rồi
  3. khẩu ngữ сдвигаться, соскальзывать Trượt xuống, tụt xuống.
    • да́льше е́хать не́куда!thật là quá sá!, thật là quá trời!, thật là quá quắt!

Cặp thể của е́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ е́хать

NgôiHiện tại
яе́ду
тые́дешь
он / она́ / оно́е́дет
мые́дем
вые́дете
они́е́дут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ехать.

Quá khứ

Giống đực (он)е́хал
Giống cái (она́)е́хала
Giống trung (оно́)е́хало
Số nhiều (они́)е́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поезжа́йте

Họ từ của е́хать

Câu ví dụ với е́хать

  • Вам нужно ехать на север по платной дороге. Anh cần đi về phía bắc trên đường thu phí.Tatoeba #6330217
  • Как ты найдешь еду в космосе? Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?Tatoeba #5598
  • Я редко ем китайскую еду. Tôi hiếm khi ăn đồ ăn Trung Quốc.Tatoeba #13862448
  • Скажи им, что я не хочу ехать. Hãy bảo họ là tôi không muốn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7251661
  • Скажите им, что я не хочу ехать. Hãy bảo họ là tôi không muốn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7251662
  • Мне надо ехать в больницу. Tôi phải đi bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10365034
  • Тому действительно надо ехать? Tom có nhất thiết phải đi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8841218
  • Сколько ехать до вокзала? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12214000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ехать nghĩa là gì?

ехать (động từ) nghĩa là đi, đáp, ra đi.

ехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là е́хать (phiên âm Latinh jéxatʹ, IPA [ˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.