TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ехи́дна

giống cáiđộng vật
jexídna[(j)ɪˈxʲidnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ехи́дна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ехи́дна nghĩa là [con] nhím UІc, dím UІc (Echidna acualeata).

Nghĩa của ехи́дна

Danh từ

  1. животное [con] nhím UІc, dím UІc (Echidna acualeata).
  2. thông tục о злом, язвительном человеке Kẻ thâm độc, kẻ nham hiểm, kẻ hiểm độc, đồ rắn độc.

Biến cách của ехи́дна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ехи́днаехи́дны
Sinh cách кого? чего?ехи́дныехи́дн
Tặng cách кому? чему?ехи́днеехи́днам
Đối cách кого? что?ехи́днуехи́дн
Công cụ cách кем? чем?ехи́днойехи́днами
Giới cách о ком? о чём?ехи́днеехи́днах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ехи́дна

Câu hỏi thường gặp

ехидна nghĩa là gì?

ехидна (danh từ) nghĩa là [con] nhím UІc, dím UІc (Echidna acualeata).

ехидна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ехи́дна (phiên âm Latinh jexídna, IPA [(j)ɪˈxʲidnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.