TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ехи́дный

jexídnyj[(j)ɪˈxʲidnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ехи́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ехи́дный nghĩa là thâm độc, nham hiểm.

Nghĩa của ехи́дный

Tính từ

  1. Thâm độc, nham hiểm, hiểm độc; (о словах и т. п.) cay độc, châm chọc, châm chích, chua cay, chua chát.
    • ехи́дный челове́кngười thâm độc
    • ехи́дное замеча́ниеlời nói cay độc (châm chọc)

Biến cách của ехи́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchехи́дныйехи́дноеехи́днаяехи́дные
Sinh cáchехи́дногоехи́дногоехи́днойехи́дных
Tặng cáchехи́дномуехи́дномуехи́днойехи́дным
Đối cáchехи́дный / ехи́дногоехи́дноеехи́днуюехи́дные / ехи́дных
Công cụ cáchехи́днымехи́днымехи́днойехи́дными
Giới cáchехи́дномехи́дномехи́днойехи́дных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ехидный nghĩa là gì?

ехидный (tính từ) nghĩa là thâm độc, nham hiểm.

ехидный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ехи́дный (phiên âm Latinh jexídnyj, IPA [(j)ɪˈxʲidnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.