TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ехи́дство

giống trungbất động vật
jexídstvo[(j)ɪˈxʲit͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ехи́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ехи́дство nghĩa là thâm độc, nham hiểm.

Nghĩa của ехи́дство

Danh từ

  1. [Sự, tính] thâm độc, nham hiểm, hiểm độc, cay độc.

Biến cách của ехи́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ехи́дствоехи́дства
Sinh cách кого? чего?ехи́дстваехи́дств
Tặng cách кому? чему?ехи́дствуехи́дствам
Đối cách кого? что?ехи́дствоехи́дства
Công cụ cách кем? чем?ехи́дствомехи́дствами
Giới cách о ком? о чём?ехи́дствеехи́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ехидство nghĩa là gì?

ехидство (danh từ) nghĩa là thâm độc, nham hiểm.

ехидство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ехи́дство (phiên âm Latinh jexídstvo, IPA [(j)ɪˈxʲit͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.