TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ж

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ž[ʐ] giọng máy của trình duyệt

ж nghĩa là Dạng mất âm chủ của же.

Nghĩa của ж

Tiểu từ

  1. Dạng mất âm chủ của же.

Danh từ

  1. Nhà vệ sinh nữ.

Chữ cái

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
  2. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.

Câu ví dụ với ж

  • Блин, я ж домашку не сделал! Chết rồi, tôi chưa làm bài tập về nhà! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3452807
  • Кому ж не хочется выглядеть молодо и сексуально? Ai mà chẳng muốn mình trẻ trung và gợi cảm? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4486377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ж nghĩa là gì?

ж (tiểu từ, danh từ, chữ cái) nghĩa là Dạng mất âm chủ của же.

ж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ж (phiên âm Latinh ž, IPA [ʐ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.