TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́дничать

thể chưa hoàn thành
žádničatʹ[ˈʐadʲnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́дничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́дничать nghĩa là tham, tham lam, keo cú, bủn xỉn.

Nghĩa của жа́дничать

Động từ

  1. Tham, tham lam.
  2. скупиться Keo cú, bủn xỉn.

Chia động từ жа́дничать

NgôiHiện tại
яжа́дничаю
тыжа́дничаешь
он / она́ / оно́жа́дничает
мыжа́дничаем
выжа́дничаете
они́жа́дничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жадничать.

Quá khứ

Giống đực (он)жа́дничал
Giống cái (она́)жа́дничала
Giống trung (оно́)жа́дничало
Số nhiều (они́)жа́дничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жа́дничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жа́дничайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́дничать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

жадничать nghĩa là gì?

жадничать (động từ) nghĩa là tham, tham lam, keo cú, bủn xỉn.

жадничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́дничать (phiên âm Latinh žádničatʹ, IPA [ˈʐadʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.