жа́дничать
Dấu sắc trên жа́дничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́дничать nghĩa là tham, tham lam, keo cú, bủn xỉn.
Nghĩa của жа́дничать
Động từ
- Tham, tham lam.
- скупиться Keo cú, bủn xỉn.
Chia động từ жа́дничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жа́дничаю |
| ты | жа́дничаешь |
| он / она́ / оно́ | жа́дничает |
| мы | жа́дничаем |
| вы | жа́дничаете |
| они́ | жа́дничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жадничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жа́дничал |
| Giống cái (она́) | жа́дничала |
| Giống trung (оно́) | жа́дничало |
| Số nhiều (они́) | жа́дничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жа́дничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жа́дничайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́дничать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
жадничать nghĩa là gì?
жадничать (động từ) nghĩa là tham, tham lam, keo cú, bủn xỉn.
жадничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́дничать (phiên âm Latinh žádničatʹ, IPA [ˈʐadʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.