TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́бры

giống cáibất động vật
žábry[ˈʐabrɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́бры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́бры nghĩa là mang.

Nghĩa của жа́бры

Danh từ

  1. Mang.

Biến cách của жа́бры (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́бры
Sinh cách кого? чего?жа́бр
Tặng cách кому? чему?жа́брам
Đối cách кого? что?жа́бры
Công cụ cách кем? чем?жа́брами
Giới cách о ком? о чём?жа́брах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жабры nghĩa là gì?

жабры (danh từ) nghĩa là mang.

жабры đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́бры (phiên âm Latinh žábry, IPA [ˈʐabrɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.