TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́воронок

giống đựcđộng vật
žávoronok[ˈʐavərənək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́воронок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́воронок nghĩa là chim sơn ca.

Nghĩa của жа́воронок

Danh từ

  1. Chim sơn ca (Alauda).

Biến cách của жа́воронок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́воронокжа́воронки
Sinh cách кого? чего?жа́воронкажа́воронков
Tặng cách кому? чему?жа́воронкужа́воронкам
Đối cách кого? что?жа́воронкажа́воронков
Công cụ cách кем? чем?жа́воронкомжа́воронками
Giới cách о ком? о чём?жа́воронкежа́воронках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

жаворонок nghĩa là gì?

жаворонок (danh từ) nghĩa là chim sơn ca.

жаворонок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́воронок (phiên âm Latinh žávoronok, IPA [ˈʐavərənək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.