TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́дно

žádno[ˈʐadnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́дно nghĩa là một cách tham, thèm thuồng.

Nghĩa của жа́дно

Phó từ

  1. Một cách tham, thèm thuồng.
    • жа́дно естьăn tham (phàm, hau háu)
  2. nghĩa bóng с интересом [một cách] say mê, thiết tha.
    • жа́дно смотре́тьhau háu nhìn, nhìn thèm thuồng
    • жа́дно слу́шатьnghe say mê

Câu hỏi thường gặp

жадно nghĩa là gì?

жадно (phó từ) nghĩa là một cách tham, thèm thuồng.

жадно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́дно (phiên âm Latinh žádno, IPA [ˈʐadnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.